lấy xuống
- Động từ:
- Hành động di chuyển một vật từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn: "lấy xuống" chỉ việc đưa một đồ vật, người hoặc thứ gì đó từ trên cao xuống dưới thấp.
- Hành động tháo dỡ, gỡ bỏ một vật đang được treo, đặt, hoặc lắp ở trên cao: "lấy xuống" còn có nghĩa là gỡ một vật đang ở vị trí trên tường, kệ, trần nhà, v.v.
- Động từ:
- Con lấy quyển sách trên kệ cao xuống cho mẹ. (Con đưa quyển sách từ trên kệ cao xuống cho mẹ.)
- Anh ấy đang lấy chiếc đèn chùm cũ xuống để thay cái mới. (Anh ấy đang gỡ chiếc đèn chùm cũ xuống để thay cái mới.)
- Hãy lấy bức tranh đó xuống và lau bụi. (Hãy gỡ bức tranh đó xuống và lau bụi.)
"lấy... xuống": Cấu trúc thường gặp, với tân ngữ chỉ vật được lấy có thể đứng giữa "lấy" và "xuống".
- Cô ấy lấy chiếc vali nặng xuống từ khoang hành lý. (Cô ấy đưa chiếc vali nặng xuống từ khoang hành lý.)
Dùng trong ngữ cảnh máy tính, công nghệ: Chỉ việc tải về (download) tệp tin từ internet hoặc mạng xuống thiết bị cá nhân. (Lưu ý: Đây là cách dùng mở rộng, thông tục; từ chuẩn hơn là "tải xuống").
- Tôi đã lấy xuống tài liệu đó về máy tính rồi. (Tôi đã tải tài liệu đó về máy tính rồi.)
Hạ xuống: (động từ) nhấn mạnh đến việc làm cho vật gì đó từ cao xuống thấp, có thể dùng cho vật lớn, cờ, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Hạ cờ xuống vào cuối ngày. (Kéo cờ từ trên cao xuống vào cuối ngày.)
Gỡ xuống: (động từ) nhấn mạnh đến việc tháo rời, gỡ bỏ một vật đang được gắn, treo.
- Gỡ biển quảng cáo xuống vì hết hạn. (Tháo tấm biển quảng cáo xuống vì hết hạn.)
Bê xuống: (động từ) thường dùng khi vật cần lấy xuống nặng, cần dùng sức để bưng bê.
- Bê thùng hàng nặng xuống cầu thang. (Khiêng thùng hàng nặng xuống cầu thang.)
- Đưa xuống: (động từ) hành động chuyển vật từ trên xuống dưới.
- Tháo xuống: (động từ) nhấn mạnh việc tháo rời để đưa xuống.
- Đưa lên: (động từ) hành động chuyển vật từ dưới lên trên.
- Treo lên: (động từ) hành động móc, treo vật lên vị trí cao.
Lấy ra: (động từ) hành động đưa vật từ bên trong ra ngoài, không nhất thiết liên quan đến phương thẳng đứng (trên-dưới).
- Lấy quần áo trong tủ ra. (Đưa quần áo từ trong tủ ra ngoài.)
Lấy vào: (động từ) hành động đưa vật từ bên ngoài vào trong.
- Trời mưa rồi, lấy đồ vào nhà đi. (Trời mưa rồi, đưa đồ vào trong nhà đi.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "lấy xuống".